'close'QUAY LẠI
RUS Youth League

Lokomotiv Moscow Youth VS FShM Moscow Youth 18:00 01/12/2023

Lokomotiv Moscow Youth
2023-12-01 18:00:00
5
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
FShM Moscow Youth
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Lokomotiv Moscow Youth

    10220

    FShM Moscow Youth

    4310
    39
    Tấn công nguy hiểm
    16
    59
    Tỷ lệ khống chế bóng
    41
    10
    Phạt góc
    4
    6
    Sút chệch
    2
    10
    Sút chính xác
    1
    2
    Thẻ vàng
    3
    2
    Thẻ đỏ
    1
    72
    Tấn công
    49
    Phát trực tiếp văn bản
    Caheo TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Caheo TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://littleshavers.com/football/team/cff666678bc9edfc3d42ab2275e498dc.png
    Lokomotiv Moscow Youth
    https://littleshavers.com/football/team/d931a2f14262fc009e9447f88cbe069b.png
    FShM Moscow Youth

    Tỷ số

    https://littleshavers.com/football/team/cff666678bc9edfc3d42ab2275e498dc.png
    Lokomotiv Moscow Youth
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://littleshavers.com/football/team/d931a2f14262fc009e9447f88cbe069b.png
    FShM Moscow Youth
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Lokomotiv Moscow Youth
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionRUS Youth League
    competitionLokomotiv Moscow Youth
    1
    competitionAkhmat Grozny Youth
    3
    item[4]
    competitionRUS Youth League
    competitionDinamo Moscow Youth
    4
    competitionLokomotiv Moscow Youth
    1
    item[4]
    competitionRUS Youth League
    competitionLokomotiv Moscow Youth
    0
    competitionFK Rostov Youth
    2
    item[4]
    competitionRUS Youth League
    competitionFK Krasnodar Youth
    1
    competitionLokomotiv Moscow Youth
    0
    item[4]
    competitionRUS Youth League
    competitionLokomotiv Moscow Youth
    0
    competitionRubin Kazan Youth
    2
    item[4]
    competitionRUS Youth League
    competitionFakel Youth
    3
    competitionLokomotiv Moscow Youth
    2
    item[4]
    competitionRUS Youth League
    competitionLokomotiv Moscow Youth
    0
    competitionCska Moscow Youth
    1
    item[4]
    competitionRUS Youth League
    competitionFK Ural Youth
    5
    competitionLokomotiv Moscow Youth
    0
    item[4]
    competitionRUS Youth League
    competitionLokomotiv Moscow Youth
    0
    competitionFK Nizhny Novgorod Youth
    4
    item[4]
    competitionRUS Youth League
    competitionSpartak Moscow Youth
    0
    competitionLokomotiv Moscow Youth
    3
    FShM Moscow Youth
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionRUS Youth League
    competitionFK Orenburg Youth
    2
    competitionFShM Moscow Youth
    0
    item[4]
    competitionRUS Youth League
    competitionFShM Moscow Youth
    3
    competitionKonopliev Youth
    2
    item[4]
    competitionRUS Youth League
    competitionZenit St.Petersburg Youth
    0
    competitionFShM Moscow Youth
    3
    item[4]
    competitionRUS Youth League
    competitionFShM Moscow Youth
    1
    competitionChertanovo Moscow Youth
    0
    item[4]
    competitionRUS Youth League
    competitionUOR-5 Moskovskaya Oblast Youth
    0
    competitionFShM Moscow Youth
    3
    item[4]
    competitionRUS Youth League
    competitionBaltika Kaliningrad Youth
    4
    competitionFShM Moscow Youth
    1
    item[4]
    competitionRUS Youth League
    competitionFShM Moscow Youth
    1
    competitionAkhmat Grozny Youth
    0
    item[4]
    competitionRUS Youth League
    competitionDinamo Moscow Youth
    0
    competitionFShM Moscow Youth
    2
    item[4]
    competitionRUS Youth League
    competitionFShM Moscow Youth
    5
    competitionFK Rostov Youth
    2
    item[4]
    competitionRUS Youth League
    competitionFK Krasnodar Youth
    1
    competitionFShM Moscow Youth
    4

    Thư mục gần

    https://littleshavers.com/football/team/cff666678bc9edfc3d42ab2275e498dc.png
    Lokomotiv Moscow Youth
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://littleshavers.com/football/team/d931a2f14262fc009e9447f88cbe069b.png
    FShM Moscow Youth
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://littleshavers.com/football/team/cff666678bc9edfc3d42ab2275e498dc.png
    Lokomotiv Moscow Youth
    FShM Moscow Youth
    https://littleshavers.com/football/team/cff666678bc9edfc3d42ab2275e498dc.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://littleshavers.com/football/team/cff666678bc9edfc3d42ab2275e498dc.png
    Lokomotiv Moscow Youth
    https://littleshavers.com/football/team/d931a2f14262fc009e9447f88cbe069b.png
    FShM Moscow Youth

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://littleshavers.com/football/team/cff666678bc9edfc3d42ab2275e498dc.png
    Lokomotiv Moscow Youth
    FShM Moscow Youth
    https://littleshavers.com/football/team/cff666678bc9edfc3d42ab2275e498dc.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://littleshavers.com/football/team/cff666678bc9edfc3d42ab2275e498dc.png
    Lokomotiv Moscow Youth
    FShM Moscow Youth
    https://littleshavers.com/football/team/cff666678bc9edfc3d42ab2275e498dc.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://littleshavers.com/football/team/cff666678bc9edfc3d42ab2275e498dc.png
    Lokomotiv Moscow Youth
    FShM Moscow Youth
    https://littleshavers.com/football/team/cff666678bc9edfc3d42ab2275e498dc.png

    bắt đầu đội hình

    Lokomotiv Moscow Youth

    Lokomotiv Moscow Youth

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    FShM Moscow Youth

    FShM Moscow Youth

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Lokomotiv Moscow Youth
    Lokomotiv Moscow Youth
    FShM Moscow Youth
    FShM Moscow Youth
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Lokomotiv Moscow Youth logo
    Lokomotiv Moscow Youth
    FShM Moscow Youth logo
    FShM Moscow Youth
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    FShM Moscow Youth logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Lokomotiv Moscow Youth logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Lokomotiv Moscow Youth
    18
    16/1/1
    57/11
    49
    2.
    FK Rostov Youth
    18
    15/1/2
    56/19
    46
    3.
    Zenit St.Petersburg Youth
    18
    14/1/3
    50/23
    43
    4.
    Spartak Moscow Youth
    18
    11/3/4
    45/17
    36
    5.
    PFC Sochi Youth
    18
    12/0/6
    35/23
    36
    6.
    Cska Moscow Youth
    18
    11/1/6
    33/22
    34
    7.
    FK Krasnodar Youth
    18
    9/3/6
    34/19
    30
    8.
    Chertanovo Moscow Youth
    18
    8/4/6
    32/25
    28
    9.
    Dinamo Moscow Youth
    18
    8/3/7
    26/22
    27
    10.
    UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth
    18
    8/2/8
    30/43
    26
    11.
    FK Nizhny Novgorod Youth
    18
    8/1/9
    25/27
    25
    12.
    Krylya Sovetov Samara Youth
    18
    6/3/9
    23/32
    21
    13.
    Rubin Kazan Youth
    18
    5/3/10
    26/32
    18
    14.
    FShM Moscow Youth
    18
    5/3/10
    24/35
    18
    15.
    Akhmat Grozny Youth
    18
    4/4/10
    13/33
    16
    16.
    Fakel Youth
    18
    3/6/9
    15/25
    15
    17.
    Konopliev Youth
    18
    4/2/12
    22/52
    14
    18.
    Baltika Kaliningrad Youth
    18
    3/4/11
    24/36
    13
    19.
    FK Ural Youth
    18
    3/2/13
    19/46
    11
    20.
    FK Orenburg Youth
    18
    2/3/13
    10/57
    9